AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sierra leone" tiếng Trung là 塞拉利昂 (Sài lā lì áng)

“sierra leone” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

塞拉利昂

Sài lā lì áng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Sierra Leone

Từng chữ: 塞 (tắc) 拉 (lấp) 利 (lợi) 昂 (ngang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.