AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

将 phồn thể 將

jiāng

Âm Hán Hàn của chữ

장
jang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

将
しょう · từ thông dụng

Nghĩa: sẽ; dùng; lấy; chiếu tướng

Từng chữ: 將 (tướng)

Cách nói khác: 就要 jiù yào · 취요; 将要 jiāng yào · 장요; 必 bì · 필;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.