AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

将 (將) nghĩa là gì? jiāng

Từ tiếng Trung

将

phồn thể 將

jiāng · Hán Việt: tướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sẽ
  2. dùng
  3. lấy
  4. chiếu tướng
  5. vừa mới đây
  6. (giới thiệu tân ngữ của động từ chính, dùng giống như 把[ba3])

Cách đọc / nghĩa khác: 將 jiàng — (dạng kết hợp) tướng; (văn học) chỉ huy; 將 qiāng — mong muốn; mời;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

将
しょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.