将 (將) nghĩa là gì? jiāng
Từ tiếng Trung
将
phồn thể 將jiāng · Hán Việt: tướng
Nghĩa tiếng Việt
- sẽ
- dùng
- lấy
- chiếu tướng
- vừa mới đây
- (giới thiệu tân ngữ của động từ chính, dùng giống như 把[ba3])
Cách đọc / nghĩa khác: 將 jiàng — (dạng kết hợp) tướng; (văn học) chỉ huy; 將 qiāng — mong muốn; mời;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
将
しょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.