AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sảy thai" tiếng Trung là 㱩 (dú)

“sảy thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

㱩 phồn thể 殰

dú

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sảy thai; chết lưu

Từng chữ: 殰

Có phải bạn tìm “sẩy thai”?

小产 phồn thể 小產

xiǎo chǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소산
sosan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sẩy thai; một ca sẩy thai; phá thai

Từng chữ: 小 (tiểu) 產 (sản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.