AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小产 (小產) nghĩa là gì? xiǎo chǎn

Từ tiếng Trung

小产

phồn thể 小產

xiǎo chǎn · âm Hán Việt từng chữ: tiểu sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. sẩy thai
  2. một ca sẩy thai
  3. phá thai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sẩy thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.