AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sau tất cả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

毕竟 phồn thể 畢竟

bì jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

필경
pilgyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

畢竟
ひっきょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sau tất cả; xét cho cùng; khi mọi việc đã xong; xét trong phân tích cuối cùng

Từng chữ: 畢 (tất) 竟 (cánh)

Cách nói khác: 说七说八 shuō qī shuō bā; 终究 zhōng jiū · 종구; 端的 duān dì · 단적; 归根结蒂 guī gēn jié dì; 九九归一 jiǔ jiǔ guī yī · 구구귀일;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.