毕竟 (畢竟) nghĩa là gì? bì jìng
Từ tiếng Trung
毕竟
phồn thể 畢竟bì jìng · âm Hán Việt từng chữ: tất cánh
Nghĩa tiếng Việt
- sau tất cả
- xét cho cùng
- khi mọi việc đã xong
- xét trong phân tích cuối cùng
Đọc theo tiếng Hàn
필경
pilgyeong
Tiếng Nhật
畢竟
ひっきょう
Từng chữ
Xem “sau tất cả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.