AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

毕竟 (畢竟) nghĩa là gì? bì jìng

Từ tiếng Trung

毕竟

phồn thể 畢竟

bì jìng · âm Hán Việt từng chữ: tất cánh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sau tất cả
  2. xét cho cùng
  3. khi mọi việc đã xong
  4. xét trong phân tích cuối cùng

Đọc theo tiếng Hàn

필경
pilgyeong

Tiếng Nhật

畢竟
ひっきょう

Từng chữ

Xem “sau tất cả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.