"sắp xếp tạm thời" tiếng Trung là 暂定 (zàn dìng), tiếng Nhật 暫定
“sắp xếp tạm thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
暂定
phồn thể 暫定
zàn dìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
잠정
jamjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
暫定
ざんてい · từ thông dụng
Nghĩa: sắp xếp tạm thời; tạm thời; dự kiến
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.