Từ tiếng Trung
暂定
phồn thể 暫定zàn dìng · âm Hán Việt từng chữ: tạm định
Nghĩa tiếng Việt
- sắp xếp tạm thời
- tạm thời
- dự kiến
Đọc theo tiếng Hàn
잠정
jamjeong
Tiếng Nhật
暫定
ざんてい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “sắp xếp tạm thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.