"sắp xếp lại" tiếng Trung là 整顿 (zhěng dùn), tiếng Nhật 整頓
“sắp xếp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
整顿
phồn thể 整頓
zhěng dùn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정돈
jeongdon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
整頓
せいとん · từ thông dụng
Nghĩa: sắp xếp lại; tái tổ chức; củng cố; chỉnh đốn
Cách nói khác: 重排 chóng pái · 중배; 改期 gǎi qī · 개기; 改编 gǎi biān · 개편;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.