整顿 (整頓) nghĩa là gì? zhěng dùn
Từ tiếng Trung
整顿
phồn thể 整頓zhěng dùn · âm Hán Việt từng chữ: chỉnh đốn
Nghĩa tiếng Việt
- sắp xếp lại
- tái tổ chức
- củng cố
- chỉnh đốn
Đọc theo tiếng Hàn
정돈
jeongdon
Tiếng Nhật
整頓
せいとん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “sắp xếp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.