"sắp xếp cho" tiếng Trung là 安置 (ān zhì), tiếng Nhật 安置
“sắp xếp cho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
ān zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
안치
anchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
安置
あんち · từ thông dụng
Nghĩa: tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp cho; lên giường
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.