安置 nghĩa là gì? ān zhì
Từ tiếng Trung
安置
ān zhì · âm Hán Việt từng chữ: an trí
Nghĩa tiếng Việt
- tìm chỗ cho
- giúp ổn định
- sắp xếp cho
- lên giường
- sắp xếp
Đọc theo tiếng Hàn
안치
anchi
Tiếng Nhật
安置
あんち · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.