AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

安置 nghĩa là gì? ān zhì

Từ tiếng Trung

安置

ān zhì · âm Hán Việt từng chữ: an trí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm chỗ cho
  2. giúp ổn định
  3. sắp xếp cho
  4. lên giường
  5. sắp xếp

Đọc theo tiếng Hàn

안치
anchi

Tiếng Nhật

安置
あんち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tìm chỗ cho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.