AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sao kim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

太白

Tài bái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태백
taebaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

太白
たいはく · từ thông dụng

Nghĩa: huyện Taibai ở Baoji 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây; Sao Kim

Từng chữ: 太 (thái) 白 (bạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.