AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

太白 nghĩa là gì? Tài bái

Từ tiếng Trung

太白

Tài bái · âm Hán Việt từng chữ: thái bạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Taibai ở Baoji 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
  2. Sao Kim

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

太白
たいはく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.