AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sáng tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

创作 phồn thể 創作

chuàng zuò · Hán Việt: sáng tác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

창작
changjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

創作
そうさく · từ thông dụng

Nghĩa: sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo

Từng chữ: 創 (sáng) 作 (tác)

Cách nói khác: 翻作 fān zuò; 篹 zhuàn; 写作 xiě zuò · 사작; 著述 zhù shù · 저술; 杜撰 dù zhuàn · 두찬;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.