AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

创作 (創作) nghĩa là gì? chuàng zuò

Từ tiếng Trung

创作

phồn thể 創作

chuàng zuò · Hán Việt: sáng tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáng tác
  2. sản xuất
  3. viết
  4. một tác phẩm sáng tạo
  5. một sự sáng tạo

Đọc theo tiếng Hàn

창작
changjak

Tiếng Nhật

創作
そうさく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sáng tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.