"sàng lọc hoặc loại bỏ" tiếng Trung là 筛除 (shāi chú)
“sàng lọc hoặc loại bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
筛除
phồn thể 篩除
shāi chú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sàng lọc hoặc loại bỏ; sàng sảy (nông nghiệp)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.