筛除 (篩除) nghĩa là gì? shāi chú
Từ tiếng Trung
筛除
phồn thể 篩除shāi chú · âm Hán Việt từng chữ: rây bỏ
Nghĩa tiếng Việt
- sàng lọc hoặc loại bỏ
- sàng sảy (nông nghiệp)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sàng lọc hoặc loại bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.