AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sảng khoái và tươi mát" tiếng Trung là 干爽 (gān shuǎng)

“sảng khoái và tươi mát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

干爽 phồn thể 乾爽

gān shuǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khô ráo và sạch sẽ; sảng khoái và tươi mát

Từng chữ: 乾 (kiền) 爽 (sửng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.