AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干爽 (乾爽) nghĩa là gì? gān shuǎng

Từ tiếng Trung

干爽

phồn thể 乾爽

gān shuǎng · âm Hán Việt từng chữ: kiền sửng

Nghĩa tiếng Việt

  1. khô ráo và sạch sẽ
  2. sảng khoái và tươi mát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khô ráo và sạch sẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.