"sản xuất số lượng lớn" tiếng Trung là 大量生产 (dà liàng shēng chǎn)
“sản xuất số lượng lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
大量生产
phồn thể 大量生產
dà liàng shēng chǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
大量生産
たいりょうせいさん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sản xuất số lượng lớn; sản xuất hàng loạt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.