AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sản phẩm mẫu" tiếng Trung là 试制 (shì zhì)

“sản phẩm mẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

试制 phồn thể 試製

shì zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시제
sije · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

試製
しせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thử nghiệm sản phẩm mới (hoặc quy trình sản xuất mới); sản phẩm mẫu; sản phẩm thử nghiệm

Từng chữ: 試 (thí) 製 (chế)

Có phải bạn tìm “sản phẩm máu”?

血制品 phồn thể 血製品

xuè zhì pǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sản phẩm máu

Từng chữ: 血 (huyết) 製 (chế) 品 (phẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.