试制 (試製) nghĩa là gì? shì zhì
Từ tiếng Trung
试制
phồn thể 試製shì zhì · âm Hán Việt từng chữ: thí chế
Nghĩa tiếng Việt
- thử nghiệm sản phẩm mới (hoặc quy trình sản xuất mới)
- sản phẩm mẫu
- sản phẩm thử nghiệm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
試製
しせい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.