AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

试制 (試製) nghĩa là gì? shì zhì

Từ tiếng Trung

试制

phồn thể 試製

shì zhì · âm Hán Việt từng chữ: thí chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. thử nghiệm sản phẩm mới (hoặc quy trình sản xuất mới)
  2. sản phẩm mẫu
  3. sản phẩm thử nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

試製
しせい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.