"sản phẩm chăm sóc da" tiếng Trung là 保养品 (bǎo yǎng pǐn)
“sản phẩm chăm sóc da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
保养品
phồn thể 保養品
bǎo yǎng pǐn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (Đài Loan) sản phẩm làm đẹp; sản phẩm chăm sóc da
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.