AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sân luyện tập" tiếng Trung là 练习场 (liàn xí chǎng)

“sân luyện tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

练习场 phồn thể 練習場

liàn xí chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

練習場
れんしゅうじょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sân tập golf; sân luyện tập; sân tập luyện

Từng chữ: 練 (luyện) 習 (tập) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.