AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

练习场 (練習場) nghĩa là gì? liàn xí chǎng

Từ tiếng Trung

练习场

phồn thể 練習場

liàn xí chǎng · âm Hán Việt từng chữ: luyện tập trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân tập golf
  2. sân luyện tập
  3. sân tập luyện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

練習場
れんしゅうじょう

Từng chữ

Xem “sân tập golf” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.