AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sân bóng" tiếng Trung là 足球场 (zú qiú chǎng)

“sân bóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

足球场 phồn thể 足球場

zú qiú chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sân bóng đá; sân bóng

Từng chữ: 足 (túc) 球 (cầu) 場 (trường)

Cách nói khác: 球场 qiú chǎng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.