AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sai sót y khoa" tiếng Trung là 医疗疏失 (yī liáo shū shī)

“sai sót y khoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

医疗疏失 phồn thể 醫療疏失

yī liáo shū shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sơ suất y khoa; sai sót y khoa

Từng chữ: 醫 (y) 療 (liệu) 疏 (sớ) 失 (thất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.