AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

医疗疏失 (醫療疏失) nghĩa là gì? yī liáo shū shī

Từ tiếng Trung

医疗疏失

phồn thể 醫療疏失

yī liáo shū shī · âm Hán Việt từng chữ: y liệu sớ thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơ suất y khoa
  2. sai sót y khoa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sơ suất y khoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.