"sai lệch thời gian" tiếng Trung là 时差 (shí chā), tiếng Nhật 時差
“sai lệch thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
时差
phồn thể 時差
shí chā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시차
sicha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
時差
じさ · từ thông dụng
Nghĩa: chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.