AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

时差 (時差) nghĩa là gì? shí chā

Từ tiếng Trung

时差

phồn thể 時差

shí chā · âm Hán Việt từng chữ: thì sai

Nghĩa tiếng Việt

  1. chênh lệch múi giờ
  2. sai lệch thời gian
  3. lệch múi giờ

Đọc theo tiếng Hàn

시차
sicha

Tiếng Nhật

時差
じさ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chênh lệch múi giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.