AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sải bước dài" tiếng Trung là 大步 (dà bù)

“sải bước dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大步

dà bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대보
daebo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sải bước dài

Từng chữ: 大 (đại) 步 (bộ)

Cách nói khác: 拽步 zhuài bù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.