“sạch sẽ không tì vết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
洁净无瑕
phồn thể 潔淨無瑕
jié jìng wú xiá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
결정무하
gyeoljeongmuha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sạch sẽ không tì vết
Từng chữ: 潔 (khiết) 淨 (tịnh) 無 (vô) 瑕 (vết)
Cách nói khác: 一尘不染 yī chén bù rǎn · 일진불염;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.