AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

洁净无瑕 (潔淨無瑕) nghĩa là gì? jié jìng wú xiá

Từ tiếng Trung

洁净无瑕

phồn thể 潔淨無瑕

jié jìng wú xiá · âm Hán Việt từng chữ: khiết tịnh vô vết

Nghĩa tiếng Việt

  1. sạch sẽ không tì vết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sạch sẽ không tì vết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.