AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách nói" tiếng Trung là 有声书 (yǒu shēng shū)

“sách nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有声书 phồn thể 有聲書

yǒu shēng shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유성서
yuseongseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sách nói

Từng chữ: 有 (hữu) 聲 (thanh) 書 (thư)

Cách nói khác: 有声读物 yǒu shēng dú wù · 유성독물;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.