AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

有声书 (有聲書) nghĩa là gì? yǒu shēng shū

Từ tiếng Trung

有声书

phồn thể 有聲書

yǒu shēng shū · âm Hán Việt từng chữ: hữu thanh thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách nói

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sách nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.