AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sách hướng dẫn kỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

说明书 phồn thể 說明書

shuō míng shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

설명서
seolmyeongseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

説明書
せつめいしょ · từ thông dụng

Nghĩa: sách hướng dẫn kỹ thuật; (quyển) chỉ dẫn; tóm tắt (vở kịch hoặc bộ phim); bản mô tả (bằng sáng chế)

Từng chữ: 說 (thuyết) 明 (minh) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.