说明书 (說明書) nghĩa là gì? shuō míng shū
Từ tiếng Trung
说明书
phồn thể 說明書shuō míng shū · âm Hán Việt từng chữ: thuyết minh thư
Nghĩa tiếng Việt
- sách hướng dẫn kỹ thuật
- (quyển) chỉ dẫn
- tóm tắt (vở kịch hoặc bộ phim)
- bản mô tả (bằng sáng chế)
Đọc theo tiếng Hàn
설명서
seolmyeongseo
Tiếng Nhật
説明書
せつめいしょ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “sách hướng dẫn kỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.