AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách haggai" tiếng Trung là 哈该书 (Hā gāi shū)

“sách haggai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哈该书 phồn thể 哈該書

Hā gāi shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Sách Haggai

Từng chữ: 哈 (hóp) 該 (cai) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.