AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哈该书 (哈該書) nghĩa là gì? Hā gāi shū

Từ tiếng Trung

哈该书

phồn thể 哈該書

Hā gāi shū · âm Hán Việt từng chữ: hóp cai thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách Haggai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Sách Haggai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.