AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách giả mạo" tiếng Trung là 伪书 (wěi shū)

“sách giả mạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伪书 phồn thể 偽書

wěi shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

위서
wiseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

偽書
ぎしょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sách giả mạo; sách không rõ tính xác thực; sách được gán sai tác giả; Ngụy thư

Từng chữ: 偽 (nguỵ) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.