AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伪书 (偽書) nghĩa là gì? wěi shū

Từ tiếng Trung

伪书

phồn thể 偽書

wěi shū · âm Hán Việt từng chữ: nguỵ thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách giả mạo
  2. sách không rõ tính xác thực
  3. sách được gán sai tác giả
  4. Ngụy thư

Đọc theo tiếng Hàn

위서
wiseo

Tiếng Nhật

偽書
ぎしょ

Từng chữ

Xem “sách giả mạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.