伪书 (偽書) nghĩa là gì? wěi shū
Từ tiếng Trung
伪书
phồn thể 偽書wěi shū · âm Hán Việt từng chữ: nguỵ thư
Nghĩa tiếng Việt
- sách giả mạo
- sách không rõ tính xác thực
- sách được gán sai tác giả
- Ngụy thư
Đọc theo tiếng Hàn
위서
wiseo
Tiếng Nhật
偽書
ぎしょ
Từng chữ
Xem “sách giả mạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.