AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách điện tử" tiếng Trung là 电子书 (diàn zǐ shū)

“sách điện tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电子书 phồn thể 電子書

diàn zǐ shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전자서
jeonjaseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sách điện tử; sách số; máy đọc sách điện tử

Từng chữ: 電 (điện) 子 (tí) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.