AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电子书 (電子書) nghĩa là gì? diàn zǐ shū

Từ tiếng Trung

电子书

phồn thể 電子書

diàn zǐ shū · âm Hán Việt từng chữ: điện tí thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách điện tử
  2. sách số
  3. máy đọc sách điện tử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sách điện tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.