AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sách cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古书 phồn thể 古書

gǔ shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고서
goseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

古書
こしょ · từ thông dụng

Nghĩa: sách cổ; sách cũ

Từng chữ: 古 (cổ) 書 (thư)

Cách nói khác: 古籍 gǔ jí · 고적; 旧书 jiù shū · 구서;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.