古书 (古書) nghĩa là gì? gǔ shū
Từ tiếng Trung
古书
phồn thể 古書gǔ shū · âm Hán Việt từng chữ: cổ thư
Nghĩa tiếng Việt
- sách cổ
- sách cũ
Đọc theo tiếng Hàn
고서
goseo
Tiếng Nhật
古書
こしょ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.