“sa thải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
革职
phồn thể 革職
gé zhí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sa thải; bãi nhiệm; phế truất
Cách nói khác: 解雇 jiě gù; 辞退 cí tuì · 사퇴; 裁革 cái gé · 재혁; 开革 kāi gé · 개혁; 辞 cí · 사;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.