AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sa sút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

没落 phồn thể 沒落

mò luò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

몰락
molrak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

没落
ぼつらく · từ thông dụng

Nghĩa: sa sút; suy tàn

Từng chữ: 沒 (mốt) 落 (lạc)

Cách nói khác: 沦落 lún luò; 沦陷 lún xiàn; 走下坡路 zǒu xià pō lù; 凌夷 líng yí; 陵夷 líng yí · 릉이;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.