"rút về tuyến sau" tiếng Trung là 退居二线 (tuì jū èr xiàn)
“rút về tuyến sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
退居二线
phồn thể 退居二線
tuì jū èr xiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
퇴거이선
toegeoiseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rút về tuyến sau; từ chức vụ lãnh đạo (và đảm nhận vai trò cố vấn)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.